Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 0,88 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,8 µg 0%
  • Vitamin C 8,8 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 130 µg 32%
  • Choline 23 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 17,5 mg 1%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 27,2 mg 6%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,3 g3,7 g0,5 g
50 g50 g171,2 g1,9 g0,2 g
150 g150 g503,5 g5,6 g0,7 g
200 g200 g664,7 g7,4 g1 g
250 g250 g835,9 g9,3 g1,2 g

Câu hỏi về Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw

100 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?

100 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có 33 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?

50 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có 17 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?

150 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?

200 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có 66 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?

250 g Sweetcorn, baby, on-the-cob, raw có 83 kcal, gồm 5,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ