Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 1140 mg 50%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 0,81 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g292,9 g1,9 g0,4 g
50 g50 g151,4 g1 g0,2 g
150 g150 g444,3 g2,9 g0,6 g
200 g200 g585,8 g3,8 g0,8 g
250 g250 g737,2 g4,8 g1 g

Câu hỏi về Corn, baby sweet corn, canned, drained

100 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có bao nhiêu calo?

100 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có 29 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có bao nhiêu calo?

50 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có 15 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có bao nhiêu calo?

150 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có 44 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có bao nhiêu calo?

200 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có 58 kcal, gồm 5,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có bao nhiêu calo?

250 g Corn, baby sweet corn, canned, drained có 73 kcal, gồm 7,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ