Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,8 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 579 µg 64%
- Vitamin C 60 mg 67%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Vitamin K 251 µg 209%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 194 µg 49%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 190 mg 15%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,47 mg 20%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,5 g | 3,9 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 55 g | 18 | 0,8 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 110 g | 35 | 1,7 g | 4,3 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 27,5 g | 9 | 0,4 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 165 g | 53 | 2,5 g | 6,5 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 220 g | 70 | 3,3 g | 8,6 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,8 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2,3 g | 5,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 3 g | 7,9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 3,8 g | 9,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá củ cảisống17 kcal / 100 g
- Củ cải trắngsống23 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Rau củ cải đườngsống22 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Củ cải turnipđã bóc vỏ, sống18 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Lá cải dầutươi sống37 kcal / 100 g
- Rapinisống22 kcal / 100 g
- Bông cải rapinirapini, sống22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá cải củ
Lá cải củ có phải là lá của củ cải không?
Đúng, đây là phần lá xanh mọc trên cây củ cải, không phải phần củ. Lá non mềm và ít xơ hơn; lá già có thể hơi dai và vị đắng rõ hơn.
Làm sao để xào lá cải củ không bị dai?
Rửa sạch, tước bỏ phần cuống già rồi cắt khúc. Xào tỏi trên lửa lớn khoảng 3–5 phút; nếu lá già, chần 1 phút rồi để ráo trước khi xào.
Luộc lá cải củ trong bao lâu?
Cho lá vào nồi nước sôi, luộc khoảng 2–4 phút đến khi vừa mềm, rồi vớt ra để ráo. Muốn giữ màu xanh, bạn có thể xả nhanh qua nước lạnh.
Lá cải củ thường được nấu thành món gì?
Lá cải củ hợp với tỏi, gừng, đậu phụ và thịt; bạn có thể xào, nấu canh hoặc trộn vào món mì. Ở miền Nam Hoa Kỳ, loại lá này thường được hầm lâu cùng thịt hun khói.
Lá cải củ có thể ăn sống không?
Có, lá non có thể thái nhỏ trộn salad hoặc thêm vào bánh mì, nhưng vị hơi cay và đắng. Rửa kỹ dưới vòi nước, bỏ lá úa và cuống cứng; nếu vị quá gắt, chần nhanh trước khi dùng.
Bảo quản lá cải củ thế nào để lâu héo?
Đừng rửa trước khi cất. Bọc lá khô trong khăn giấy hoặc túi thoáng khí rồi để ngăn mát; dùng trong vài ngày, và rửa ngay trước khi nấu.
Lá cải củ có những vitamin và khoáng chất nào nổi bật?
Lá cải củ là nguồn vitamin A, vitamin C, vitamin K và đồng. Một khẩu phần 55 g có 33 mg vitamin C và 138 µg vitamin K.
Lá cải củ có nhiều chất xơ không?
Một khẩu phần 55 g cung cấp 1,8 g chất xơ. Lá già thường xơ hơn lá non, nên tước cuống cứng và nấu vừa mềm sẽ dễ ăn hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ