Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá cải củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 309 µg 34%
- Vitamin C 26,8 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,5 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 74 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,5 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 82 g | 18 | 2 g | 1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 164 g | 36 | 4,1 g | 1,9 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 41 g | 9 | 1 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 246 g | 54 | 6,1 g | 2,9 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 328 g | 72 | 8,1 g | 3,8 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,2 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,7 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 4,9 g | 2,3 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 6,2 g | 2,9 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắng và láđông lạnh, chưa chế biến21 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Củ cải đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế16 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống17 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Rau cải cayđông lạnh, chưa chế biến20 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Cải lànđông lạnh, băm nhỏ, chưa chế biến33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá cải củ
100 g Lá cải củ có bao nhiêu calo?
100 g Lá cải củ có 22 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (82 g) Lá cải củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (82 g) Lá cải củ có 18 kcal, gồm 2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (164 g) Lá cải củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (164 g) Lá cải củ có 36 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (41 g) Lá cải củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (41 g) Lá cải củ có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (246 g) Lá cải củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (246 g) Lá cải củ có 54 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (328 g) Lá cải củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (328 g) Lá cải củ có 72 kcal, gồm 8,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Lá cải củ có bao nhiêu calo?
50 g Lá cải củ có 11 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lá cải củ có bao nhiêu calo?
150 g Lá cải củ có 33 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ