Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng và lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 305 µg 34%
- Vitamin C 25,8 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 82 mg 2%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 2,5 g | 1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 20 | 2,3 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 40 | 4,7 g | 1,9 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 10 | 1,2 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 60 | 7 g | 2,8 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 80 | 9,3 g | 3,8 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,2 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 3,7 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 4,9 g | 2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 6,2 g | 2,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải trắng và lá
100 g Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng và lá có 21 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Củ cải trắng và lá có 20 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Củ cải trắng và lá có 40 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Củ cải trắng và lá có 10 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Củ cải trắng và lá có 60 kcal, gồm 7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Củ cải trắng và lá có 80 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng và lá có 11 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng và lá có 32 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ