Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa chế biến
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb0,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,5 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 1,6 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 2,1 g | 1,7 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 2,6 g | 2,2 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắng và láđông lạnh, chưa chế biến21 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo20 kcal / 100 g
- Củ cải đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế16 kcal / 100 g
- Củ cải turnipđã bóc vỏ, sống18 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, luộc, để ráo29 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống17 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, chưa chế biến36 kcal / 100 g
- Cải xoănđông lạnh, chưa sơ chế28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải trắng
100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng có 16 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng có 24 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải trắng có 32 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải trắng có 40 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ