Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 5,6 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37,3 mg 3%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 8,8 mg 2%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 237 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,9 g3,8 g0,2 g
50 g50 g130,5 g1,9 g0,1 g
150 g150 g381,4 g5,7 g0,3 g
200 g200 g501,8 g7,6 g0,4 g
250 g250 g632,3 g9,5 g0,5 g

Câu hỏi về củ cải trắng

100 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g củ cải trắng có 25 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g củ cải trắng có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g củ cải trắng có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g củ cải trắng có 50 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g củ cải trắng có 63 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ