Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, ráo nước, có muối
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb3,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3 g —
- Natri 286 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 11,6 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,7 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,4 g | 1,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,1 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1,4 g | 6,1 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 1,8 g | 7,7 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Củ cải trắng daikonluộc, để ráo, có muối17 kcal / 100 g
- Củ cải turnipđã gọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối18 kcal / 100 g
- Củ cảisống16 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Lá củ cảiluộc17 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Su hàoluộc, để ráo, có muối, đã nấu chín29 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ cải trắng
100 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g củ cải trắng có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g củ cải trắng có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g củ cải trắng có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?
200 g củ cải trắng có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g củ cải trắng có bao nhiêu calo?
250 g củ cải trắng có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ