Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 28 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,15 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,6 g2 g0,2 g
50 g50 g60,3 g1 g0,1 g
150 g150 g180,9 g3 g0,3 g
200 g200 g241,2 g4 g0,4 g
250 g250 g301,5 g5 g0,5 g

Câu hỏi về Củ cải trắng

100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải trắng có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải trắng có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải trắng có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải trắng có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải trắng có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ