Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng và lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 1,1 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 431 µg 48%
- Vitamin C 18,2 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Vitamin K 415 µg 346%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 3 g | 1,8 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 163 g | 57 | 4,9 g | 2,9 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 326 g | 114 | 9,7 g | 5,7 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 81,5 g | 29 | 2,4 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 489 g | 171 | 15 g | 8,6 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 652 g | 228 | 20 g | 11 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,5 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 4,5 g | 2,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 6 g | 3,5 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 7,5 g | 4,4 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Củ cải trắngđược đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối23 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Củ cảiluộc trong nước cất, không muối, để ráo26 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Turnip root flesh drained21 kcal / 100 g
- Cải lànđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải trắng và lá
100 g Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng và lá có 35 kcal, gồm 3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (163 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (163 g) Củ cải trắng và lá có 57 kcal, gồm 4,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (326 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (326 g) Củ cải trắng và lá có 114 kcal, gồm 9,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (81,5 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (81,5 g) Củ cải trắng và lá có 29 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (489 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (489 g) Củ cải trắng và lá có 171 kcal, gồm 15 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (652 g) Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (652 g) Củ cải trắng và lá có 228 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng và lá có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải trắng và lá có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng và lá có 53 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ