Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải làn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, băm nhỏ, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,6 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 575 µg 64%
- Vitamin C 26,4 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 623 µg 519%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 76 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 45,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 210 mg 16%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,66 mg 29%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 3 g | 4,3 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 61 | 5 g | 7,3 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 122 | 10 g | 15 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 31 | 2,5 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 184 | 15 g | 22 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 245 | 20 g | 29 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,5 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 4,5 g | 6,5 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 5,9 g | 8,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 7,4 g | 11 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau cải làn đông lạnhluộc, ráo nước36 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, không muối25 kcal / 100 g
- Cải xoănđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không muối36 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Rau cải cayđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không thêm muối19 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngthông thường, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải làn
100 g Cải làn có bao nhiêu calo?
100 g Cải làn có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Cải làn có 61 kcal, gồm 5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Cải làn có 122 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Cải làn có 31 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Cải làn có 184 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Cải làn có 245 kcal, gồm 20 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Cải làn có bao nhiêu calo?
50 g Cải làn có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cải làn có bao nhiêu calo?
150 g Cải làn có 54 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ