Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Natri 48 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 459 µg 51%
  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 73 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 201 mg 15%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 253 mg 5%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,63 mg 28%
  • Selen 1,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332,7 g2,9 g0,4 g
50 g50 g171,3 g1,4 g0,2 g
150 g150 g504 g4,3 g0,6 g
200 g200 g665,4 g5,7 g0,7 g
250 g250 g836,7 g7,2 g0,9 g

Câu hỏi về Cải làn

100 g Cải làn có bao nhiêu calo?

100 g Cải làn có 33 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải làn có bao nhiêu calo?

50 g Cải làn có 17 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải làn có bao nhiêu calo?

150 g Cải làn có 50 kcal, gồm 4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải làn có bao nhiêu calo?

200 g Cải làn có 66 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Cải làn có bao nhiêu calo?

250 g Cải làn có 83 kcal, gồm 6,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ