Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau cải cay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 258 µg 29%
- Vitamin C 25,3 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 138 µg 35%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 2,5 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 146 g | 29 | 3,6 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 292 g | 58 | 7,3 g | 0,3 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 73 g | 15 | 1,8 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 438 g | 88 | 11 g | 0,5 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 584 g | 117 | 15 g | 0,6 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1,2 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 3,7 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 5 g | 0,2 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 6,2 g | 0,3 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá mù tạtsống26 kcal / 100 g
- Lá cải caytươi sống27 kcal / 100 g
- Cải bẹ xanhướp muối28 kcal / 100 g
- Rau cải bẹ xanhtendergreen, luộc, ráo nước16 kcal / 100 g
- Cải lànđông lạnh, chưa chế biến33 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, chưa chế biến21 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, chưa chuẩn bị (bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau cải cay
100 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
100 g Rau cải cay có 20 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (146 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (146 g) Rau cải cay có 29 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (292 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (292 g) Rau cải cay có 58 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (73 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73 g) Rau cải cay có 15 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (438 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (438 g) Rau cải cay có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (584 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (584 g) Rau cải cay có 117 kcal, gồm 15 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
50 g Rau cải cay có 10 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
150 g Rau cải cay có 30 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ