Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau chân vịt đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, chưa chuẩn bị (bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,7 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 586 µg 65%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Vitamin K 372 µg 310%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 145 µg 36%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 75 mg 18%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,7 mg 31%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 3,6 g | 1,3 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 156 g | 45 | 5,7 g | 2 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 312 g | 90 | 11 g | 4,1 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 78 g | 23 | 2,8 g | 1 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 468 g | 136 | 17 g | 6,1 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 624 g | 181 | 23 g | 8,2 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,8 g | 0,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 5,4 g | 2 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 7,3 g | 2,6 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 9,1 g | 3,3 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau bina cắt nhỏđông lạnh, chưa chế biến20 kcal / 100 g
- Lá rau binađông lạnh15 kcal / 100 g
- Rau bina nguyên láđông lạnh16 kcal / 100 g
- Sản phẩm rau bina đông lạnh20 kcal / 100 g
- Chopped spinach19 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhchưa chế biến24 kcal / 100 g
- Hành tây băm đông lạnhchưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)77 kcal / 100 g
- Hành tây nguyên củ đông lạnhchưa chế biến35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau chân vịt đông lạnh
100 g Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Rau chân vịt đông lạnh có 29 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (156 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (156 g) Rau chân vịt đông lạnh có 45 kcal, gồm 5,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (312 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (312 g) Rau chân vịt đông lạnh có 90 kcal, gồm 11 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (78 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (78 g) Rau chân vịt đông lạnh có 23 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (468 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (468 g) Rau chân vịt đông lạnh có 136 kcal, gồm 17 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
4 khẩu phần (624 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (624 g) Rau chân vịt đông lạnh có 181 kcal, gồm 23 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Rau chân vịt đông lạnh có 15 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Rau chân vịt đông lạnh có 44 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ