Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau chân vịt đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, đã nấu, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 0,5 g —
- Natri 322 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 603 µg 67%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,5 mg 24%
- Vitamin K 541 µg 451%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 121 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 153 mg 12%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 82 mg 20%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,72 mg 31%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 4 g | 1,1 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 32 | 3,8 g | 1 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 65 | 7,6 g | 2,1 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 16 | 1,9 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 97 | 11 g | 3,1 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 129 | 15 g | 4,2 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 2 g | 0,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 6 g | 1,7 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 8 g | 2,2 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 10 g | 2,8 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau bina luộc đông lạnh24 kcal / 100 g
- Rau bina cắt nhỏđông lạnh, chưa chế biến20 kcal / 100 g
- Lá rau binađông lạnh15 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhluộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Hành tây thái nhỏ đông lạnhluộc, ráo nước, có muối26 kcal / 100 g
- Sản phẩm rau bina đông lạnh20 kcal / 100 g
- Hành tây băm đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Chopped spinach19 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Chopped spinach29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau chân vịt đông lạnh
100 g Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Rau chân vịt đông lạnh có 34 kcal, gồm 4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Rau chân vịt đông lạnh có 32 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Rau chân vịt đông lạnh có 65 kcal, gồm 7,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Rau chân vịt đông lạnh có 16 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Rau chân vịt đông lạnh có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Rau chân vịt đông lạnh có 129 kcal, gồm 15 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Rau chân vịt đông lạnh có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rau chân vịt đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Rau chân vịt đông lạnh có 51 kcal, gồm 6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ