Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 46 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 243 µg 27%
  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 220 mg 17%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 308 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g293 g1 g0,8 g
50 g50 g151,5 g0,5 g0,4 g
150 g150 g444,4 g1,6 g1,2 g
200 g200 g585,9 g2,1 g1,6 g
250 g250 g737,4 g2,6 g2 g

Câu hỏi về Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added

100 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có 29 kcal, gồm 3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có 15 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có 44 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có 58 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Spinach, chopped, frozen, boiled, undrained, no salt added có 73 kcal, gồm 7,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ