Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Natri 2,6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 935 µg 104%
  • Vitamin C 190 mg 211%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 188 mg 14%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 89 mg 21%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 12 mg 1333%
  • Mangan 2,9 mg 126%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1226,1 g21 g1,6 g
50 g50 g613,1 g10 g0,8 g
150 g150 g1839,2 g31 g2,4 g
200 g200 g24412 g41 g3,2 g
250 g250 g30515 g52 g4 g

Câu hỏi về Lá liễu non băm nhỏ

100 g Lá liễu non băm nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Lá liễu non băm nhỏ có 122 kcal, gồm 6,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Lá liễu non băm nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Lá liễu non băm nhỏ có 61 kcal, gồm 3,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Lá liễu non băm nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Lá liễu non băm nhỏ có 183 kcal, gồm 9,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Lá liễu non băm nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Lá liễu non băm nhỏ có 244 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Lá liễu non băm nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Lá liễu non băm nhỏ có 305 kcal, gồm 15 g đạm, 52 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ