Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Lá rau bina

Calo và thông tin dinh dưỡng

đông lạnh

15
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g152,8 g0 g–
50 g50 g81,4 g0 g–
150 g150 g234,2 g0 g–
200 g200 g305,6 g0 g–
250 g250 g387 g0 g–

Câu hỏi về Lá rau bina

Lá rau bina ăn sống được không?

Được; lá non có thể trộn salad hoặc cho vào bánh mì kẹp. Rửa kỹ dưới vòi nước và để ráo trước khi ăn.

Làm sao xào lá rau bina để lá không bị nhũn?

Đun nóng chảo với một ít dầu, cho lá vào từng nắm và đảo trên lửa lớn khoảng 2–3 phút, vừa héo là nhấc xuống. Lá tiết nước nhanh nên đừng đậy nắp; nêm muối sau cùng.

Luộc lá rau bina trong bao lâu?

Chần lá trong nước sôi khoảng 1 phút rồi vớt ra, hoặc hấp khoảng 2–3 phút. Nếu làm nhân bánh hay trộn mì, vắt nhẹ phần nước sau khi lá nguội để món ăn không bị nhão.

Cách chọn lá rau bina tươi ngon là gì?

Chọn bó có lá xanh đều, giòn, không dập nát hay úa vàng; cuống cũng nên tươi, không nhớt. Lá non thường mềm và hợp ăn sống, còn lá lớn thích hợp để xào hoặc nấu canh.

Bảo quản lá rau bina tươi thế nào để lâu héo?

Chưa rửa thì bọc lá trong khăn giấy khô, cho vào túi hoặc hộp thoáng và cất trong ngăn mát; dùng trong vài ngày. Chỉ rửa ngay trước khi chế biến, vì lá ẩm dễ úng.

Lá rau bina hợp với món nào?

Lá rau bina hợp với trứng, tỏi, nấm và phô mai; bạn có thể cho vào trứng tráng, mì Ý, súp hoặc salad. Khi nấu canh, thêm lá ở cuối để lá vừa mềm mà vẫn giữ màu xanh.

Có thể thay lá rau bina bằng loại rau nào?

Trong món xào hoặc canh, cải bó xôi hoặc cải cầu vồng có thể thay thế; cho vào gần cuối vì lá cũng nhanh mềm. Với salad, dùng rau bina non hoặc lá rau diếp có kết cấu mềm.

Lá rau bina có nhiều protein không?

Một khẩu phần 100 g có 2,8 g protein; lá rau bina thường được dùng như rau xanh chứ không phải nguồn protein chính. Ghép với trứng, đậu hoặc phô mai nếu bạn muốn món ăn no lâu hơn.

Nguồn: CREA (Italy) 005710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ