Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 5 g —
- Natri 108 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 103 µg 11%
- Vitamin C 18 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 27,9 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 5,2 g | 9,1 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 134 g | 103 | 7 g | 12 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 268 g | 206 | 14 g | 24 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 67 g | 52 | 3,5 g | 6,1 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 402 g | 310 | 21 g | 37 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 536 g | 413 | 28 g | 49 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,6 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 7,8 g | 14 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 10 g | 18 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 13 g | 23 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan xanh tách đôihạt trưởng thành, sống364 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh hoặc vàngkhô317 kcal / 100 g
- Đậu hà lansống83 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan đông lạnhsống62 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Quả đậu Hà Lantẩm bột chiên xù, không muối199 kcal / 100 g
- Măng tây xanh, đông lạnh
- Ớt chuông xanhđông lạnh, băm nhỏ, chưa sơ chế20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu Hà Lan xanh
100 g Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan xanh có 77 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (134 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (134 g) Đậu Hà Lan xanh có 103 kcal, gồm 7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (268 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (268 g) Đậu Hà Lan xanh có 206 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (67 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67 g) Đậu Hà Lan xanh có 52 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (402 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (402 g) Đậu Hà Lan xanh có 310 kcal, gồm 21 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (536 g) Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (536 g) Đậu Hà Lan xanh có 413 kcal, gồm 28 g đạm, 49 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan xanh có 39 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan xanh có 116 kcal, gồm 7,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ