Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 31,8 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 27 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 191 µg 48%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 64 mg 5%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 3,2 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 14 | 1,9 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 28 | 3,7 g | 2,6 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 7 | 0,9 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 42 | 5,6 g | 3,8 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 56 | 7,5 g | 5,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,6 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 4,8 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 6,5 g | 4,4 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 8,1 g | 5,5 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tây xanh, đông lạnh
- Măng tâysống20 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, cọng và hoa, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Hành tây băm đông lạnhchưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Hành tây nguyên củ đông lạnhchưa chế biến35 kcal / 100 g
- Khoai lang đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)96 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, chưa sơ chế36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng tây đông lạnh
100 g Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Măng tây đông lạnh có 24 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (58 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (58 g) Măng tây đông lạnh có 14 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (116 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (116 g) Măng tây đông lạnh có 28 kcal, gồm 3,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (29 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29 g) Măng tây đông lạnh có 7 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (174 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (174 g) Măng tây đông lạnh có 42 kcal, gồm 5,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (232 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (232 g) Măng tây đông lạnh có 56 kcal, gồm 7,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Măng tây đông lạnh có 12 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Măng tây đông lạnh có 36 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ