Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 6,6 g —
- Natri 282 mg 12%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57 µg 6%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 55,5 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 6,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 4,4 g | 16 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 328 | 11 g | 39 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 655 | 22 g | 79 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 164 | 5,5 g | 20 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 983 | 33 g | 118 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 1310 | 44 g | 158 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2,2 g | 7,9 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 6,6 g | 24 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 8,8 g | 32 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chè ngô
Nấu chè ngô thế nào để hạt ngô mềm mà chè vẫn sánh?
Tách hạt ngô, giữ lại lõi rồi luộc lõi trong nước khoảng 10 phút để lấy vị ngọt; vớt lõi ra, cho hạt vào nấu đến khi mềm. Hòa bột năng hoặc bột sắn dây với nước lạnh, rót từ từ vào nồi và khuấy đến khi chè trong, sánh.
Nên chọn ngô nếp hay ngô ngọt để nấu chè ngô?
Ngô nếp cho chè dẻo và sánh tự nhiên, còn ngô ngọt có hạt giòn, vị ngọt rõ hơn. Bạn cũng có thể dùng cả hai: ngô nếp làm nền, thêm một ít ngô ngọt để chè có hạt giòn.
Có thể nấu chè ngô bằng ngô đông lạnh không?
Được; rã đông và để ráo ngô trước khi nấu để chè không bị loãng. Ngô đông lạnh thường đã tách hạt, nên bạn có thể bỏ qua bước tách hạt và nấu thẳng trong nước dùng từ lõi ngô hoặc nước lọc.
Cho nước cốt dừa vào chè ngô lúc nào?
Nấu nước cốt dừa riêng với một nhúm muối và chút đường trên lửa nhỏ, vừa nóng thì tắt bếp; đừng đun sôi lâu vì dễ tách dầu. Chan lên chè khi ăn để giữ mùi thơm béo.
Chè ngô ăn nóng hay lạnh ngon hơn?
Chè ngô ăn nóng có độ sánh rõ và hợp với nước cốt dừa ấm; để lạnh thì chè đặc hơn, hạt ngô giòn hơn. Nếu ăn lạnh, để chè nguội hẳn rồi mới cho vào tủ lạnh.
Chè ngô nấu xong bảo quản được bao lâu?
Để chè nguội, cho vào hộp kín và bảo quản trong ngăn mát, nên dùng trong vòng hai ngày. Khi hâm lại, thêm một ít nước và khuấy trên lửa nhỏ vì bột năng hoặc bột sắn sẽ làm chè đặc hơn khi lạnh.
Chè ngô thường ăn kèm với gì?
Chè ngô thường được chan nước cốt dừa, có thể rắc thêm dừa nạo để tăng độ thơm béo. Một số cách nấu cho thêm nếp hoặc bột sắn dây để chè dẻo, sánh hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ