Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 252 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 527 µg 59%
  • Vitamin C 25,3 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 593 µg 494%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,3 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g262,6 g2,5 g0,5 g
50 g50 g131,3 g1,3 g0,2 g
150 g150 g393,8 g3,8 g0,7 g
200 g200 g525,1 g5 g0,9 g
250 g250 g656,4 g6,3 g1,2 g

Câu hỏi về Rau cải bẹ xanh

100 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

100 g Rau cải bẹ xanh có 26 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

50 g Rau cải bẹ xanh có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

150 g Rau cải bẹ xanh có 39 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

200 g Rau cải bẹ xanh có 52 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

250 g Rau cải bẹ xanh có 65 kcal, gồm 6,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ