Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 16 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56 µg 6%
  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 200 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172 g1,9 g0,2 g
50 g50 g91 g1 g0,1 g
150 g150 g263 g2,9 g0,3 g
200 g200 g344 g3,8 g0,4 g
250 g250 g435 g4,8 g0,5 g

Câu hỏi về Lá cải cay

100 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

100 g Lá cải cay có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

50 g Lá cải cay có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

150 g Lá cải cay có 26 kcal, gồm 3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

200 g Lá cải cay có 34 kcal, gồm 4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lá cải cay có bao nhiêu calo?

250 g Lá cải cay có 43 kcal, gồm 5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ