Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 90 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 184 µg 20%
  • Vitamin C 39 mg 43%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 148 mg 11%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 391 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g853 g4,6 g6,3 g
50 g50 g431,5 g2,3 g3,2 g
150 g150 g1284,5 g6,9 g9,5 g
200 g200 g1706 g9,2 g13 g
250 g250 g2137,5 g12 g16 g

Câu hỏi về Bhaji lá cải bẹ xanh

100 g Bhaji lá cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

100 g Bhaji lá cải bẹ xanh có 85 kcal, gồm 3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Bhaji lá cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

50 g Bhaji lá cải bẹ xanh có 43 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Bhaji lá cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

150 g Bhaji lá cải bẹ xanh có 128 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Bhaji lá cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

200 g Bhaji lá cải bẹ xanh có 170 kcal, gồm 6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Bhaji lá cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?

250 g Bhaji lá cải bẹ xanh có 213 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ