Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 440 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 440 mg 9%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,49 mg 54%
  • Mangan 1,5 mg 65%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34612 g25 g23 g
50 g50 g1736 g13 g11 g
150 g150 g51918 g38 g34 g
200 g200 g69224 g50 g45 g
250 g250 g86530 g63 g57 g

Câu hỏi về Hạt và cơm quay

100 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

100 g Hạt và cơm quay có 346 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

50 g Hạt và cơm quay có 173 kcal, gồm 6 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

150 g Hạt và cơm quay có 519 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

200 g Hạt và cơm quay có 692 kcal, gồm 24 g đạm, 50 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Hạt và cơm quay có bao nhiêu calo?

250 g Hạt và cơm quay có 865 kcal, gồm 30 g đạm, 63 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ