Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 280 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 123 µg 14%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,64 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Selen 21 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1397,7 g22 g3 g
50 g50 g703,9 g11 g1,5 g
150 g150 g20912 g33 g4,5 g
200 g200 g27815 g44 g6 g
250 g250 g34819 g55 g7,5 g

Câu hỏi về Đậu lăng nướng

100 g Đậu lăng nướng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lăng nướng có 139 kcal, gồm 7,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Đậu lăng nướng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lăng nướng có 70 kcal, gồm 3,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đậu lăng nướng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lăng nướng có 209 kcal, gồm 12 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Đậu lăng nướng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lăng nướng có 278 kcal, gồm 15 g đạm, 44 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Đậu lăng nướng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lăng nướng có 348 kcal, gồm 19 g đạm, 55 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ