Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 17 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 352 mg 7%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1998,5 g24 g8,3 g
50 g50 g1004,3 g12 g4,2 g
150 g150 g29913 g36 g13 g
200 g200 g39817 g48 g17 g
250 g250 g49821 g61 g21 g

Câu hỏi về Chả đậu lăng

100 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g Chả đậu lăng có 199 kcal, gồm 8,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g Chả đậu lăng có 100 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g Chả đậu lăng có 299 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g Chả đậu lăng có 398 kcal, gồm 17 g đạm, 48 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Chả đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g Chả đậu lăng có 498 kcal, gồm 21 g đạm, 61 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ