Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 208 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin K 15,5 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 438 mg 9%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,98 mg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1908,1 g24 g7,3 g
50 g50 g954,1 g12 g3,7 g
150 g150 g28512 g36 g11 g
200 g200 g38016 g48 g15 g
250 g250 g47520 g60 g18 g

Câu hỏi về Burger đậu aduki

100 g Burger đậu aduki có bao nhiêu calo?

100 g Burger đậu aduki có 190 kcal, gồm 8,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Burger đậu aduki có bao nhiêu calo?

50 g Burger đậu aduki có 95 kcal, gồm 4,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Burger đậu aduki có bao nhiêu calo?

150 g Burger đậu aduki có 285 kcal, gồm 12 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Burger đậu aduki có bao nhiêu calo?

200 g Burger đậu aduki có 380 kcal, gồm 16 g đạm, 48 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Burger đậu aduki có bao nhiêu calo?

250 g Burger đậu aduki có 475 kcal, gồm 20 g đạm, 60 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ