Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 71 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 346 µg 38%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 11,1 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 57 µg 14%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 298 mg 6%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,76 mg 33%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2026,2 g22 g11 g
50 g50 g1013,1 g11 g5,4 g
150 g150 g3039,3 g33 g16 g
200 g200 g40412 g43 g21 g
250 g250 g50516 g54 g27 g

Câu hỏi về Burger đậu

100 g Burger đậu có bao nhiêu calo?

100 g Burger đậu có 202 kcal, gồm 6,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Burger đậu có bao nhiêu calo?

50 g Burger đậu có 101 kcal, gồm 3,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Burger đậu có bao nhiêu calo?

150 g Burger đậu có 303 kcal, gồm 9,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Burger đậu có bao nhiêu calo?

200 g Burger đậu có 404 kcal, gồm 12 g đạm, 43 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Burger đậu có bao nhiêu calo?

250 g Burger đậu có 505 kcal, gồm 16 g đạm, 54 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ