Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 289 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 210 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 87 µg 10%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 7,7 mg 51%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Biotin (B7) 6,8 µg 23%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 84 mg 6%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 60 mg 14%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2894,8 g19 g22 g
50 g50 g1452,4 g9,4 g11 g
150 g150 g4347,2 g28 g34 g
200 g200 g5789,6 g37 g45 g
250 g250 g72312 g47 g56 g

Câu hỏi về Chả hạt

100 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

100 g Chả hạt có 289 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

50 g Chả hạt có 145 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

150 g Chả hạt có 434 kcal, gồm 7,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

200 g Chả hạt có 578 kcal, gồm 9,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

250 g Chả hạt có 723 kcal, gồm 12 g đạm, 47 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ