Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 220 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 92 µg 10%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,9 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Biotin (B7) 5,8 µg 19%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 89 mg 7%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 64 mg 15%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2125,1 g20 g13 g
50 g50 g1062,6 g10 g6,5 g
150 g150 g3187,7 g30 g20 g
200 g200 g42410 g40 g26 g
250 g250 g53013 g50 g33 g

Câu hỏi về Chả hạt

100 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

100 g Chả hạt có 212 kcal, gồm 5,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

50 g Chả hạt có 106 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

150 g Chả hạt có 318 kcal, gồm 7,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

200 g Chả hạt có 424 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Chả hạt có bao nhiêu calo?

250 g Chả hạt có 530 kcal, gồm 13 g đạm, 50 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ