Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán lẻ, nướng vỉ
161
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb8 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 3,6 g —
- Natri 490 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Folate (B9) 95 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 80 mg 19%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 610 mg 13%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 1,1 mg 48%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 17 g | 8 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 8,3 g | 4 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 25 g | 12 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 33 g | 16 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 42 g | 20 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger chay hoặc burger đậu nànhchưa chế biến177 kcal / 100 g
- Burger rau củ phô maitẩm bột vụn, nướng lò, nướng vỉ240 kcal / 100 g
- Burger rau củvới khoai tây, đậu lăng, đậu và ngô, chiên, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh270 kcal / 100 g
- Chả hạtthương mại, nướng vỉ212 kcal / 100 g
- Xúc xích chaynướng lò/nướng vỉ179 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củ thuần chaythuần chay, chiên152 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger chay
100 g Burger chay có bao nhiêu calo?
100 g Burger chay có 161 kcal, gồm 17 g đạm, 8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Burger chay có bao nhiêu calo?
50 g Burger chay có 81 kcal, gồm 8,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Burger chay có bao nhiêu calo?
150 g Burger chay có 242 kcal, gồm 25 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Burger chay có bao nhiêu calo?
200 g Burger chay có 322 kcal, gồm 33 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Burger chay có bao nhiêu calo?
250 g Burger chay có 403 kcal, gồm 42 g đạm, 20 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ