Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
với khoai tây, đậu lăng, đậu và ngô, chiên, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh
270
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb28 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 270 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 270 | 9,1 g | 28 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 4,6 g | 14 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 405 | 14 g | 42 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 540 | 18 g | 56 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 675 | 23 g | 70 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng burger rau củ hoặc đậu lăngăn kèm salad, mang đi170 kcal / 100 g
- Burger rau củ phô maitẩm bột vụn, nướng lò, nướng vỉ240 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Burger chaylàm từ đậu, chiên trong mỡ189 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củchiên117 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củ thuần chaythuần chay, chiên152 kcal / 100 g
- Burger chay hoặc burger đậu nànhchưa chế biến177 kcal / 100 g
- Chả burger đậu nànhkhông thịt, chưa chuẩn bị177 kcal / 100 g
- Xúc xích chayvới rau củ, đã làm nóng, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh170 kcal / 100 g
- Chả rau củ hoặc đậu lăngsản xuất thương mại, đã nấu chín226 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger rau củ
100 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Burger rau củ có 270 kcal, gồm 9,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Burger rau củ có 135 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Burger rau củ có 405 kcal, gồm 14 g đạm, 42 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Burger rau củ có 540 kcal, gồm 18 g đạm, 56 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Burger rau củ có 675 kcal, gồm 23 g đạm, 70 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: slv 6899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ