Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
miếng chả làm từ đậu nành, kèm salad, chuỗi thức ăn nhanh
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb19 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 10 g | 19 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 5,2 g | 9,5 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 16 g | 29 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 21 g | 38 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 26 g | 48 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng burger rau củ hoặc đậu lăngăn kèm salad, mang đi170 kcal / 100 g
- Burger thuần chaymiếng chả rau củ, kèm phô mai không từ sữa và salad, từ chuỗi thức ăn nhanh198 kcal / 100 g
- Burger chaylàm từ đậu, chiên trong mỡ189 kcal / 100 g
- Bánh hamburgernhân thịt bò, thịt xông khói, phô mai và rau trộn, từ chuỗi thức ăn nhanh275 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củ thuần chaythuần chay, chiên152 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củchiên117 kcal / 100 g
- Hamburgermiếng thịt bò xay, kèm xà lách, hành tây, dưa chuột muối và cà chua, từ chuỗi thức ăn nhanh243 kcal / 100 g
- Chả burger đậu nànhkhông thịt, chưa chuẩn bị177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger rau củ
100 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Burger rau củ có 236 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Burger rau củ có 118 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Burger rau củ có 354 kcal, gồm 16 g đạm, 29 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Burger rau củ có 472 kcal, gồm 21 g đạm, 38 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Burger rau củ có 590 kcal, gồm 26 g đạm, 48 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ