Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
với khoai tây, đậu lăng, đậu và ngô, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh
230
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb24 g
Chất béo9,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 7,8 g | 24 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 3,9 g | 12 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 12 g | 36 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 16 g | 48 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 20 g | 60 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng burger rau củ hoặc đậu lăngăn kèm salad, mang đi170 kcal / 100 g
- Burger rau củ phô maitẩm bột vụn, nướng lò, nướng vỉ240 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Burger chaybán lẻ, nướng vỉ161 kcal / 100 g
- Burger ngũ cốc rau củkhông chứa đậu nành, đóng gói sẵn211 kcal / 100 g
- Xúc xích chayvới rau củ, đã làm nóng, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh170 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củ thuần chaythuần chay, chiên152 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củchiên117 kcal / 100 g
- Chả burger đậu nànhkhông thịt, chưa chuẩn bị177 kcal / 100 g
- Chả rau củ hoặc đậu lăngsản xuất thương mại, đã nấu chín226 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger rau củ
100 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Burger rau củ có 230 kcal, gồm 7,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Burger rau củ có 115 kcal, gồm 3,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Burger rau củ có 345 kcal, gồm 12 g đạm, 36 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Burger rau củ có 460 kcal, gồm 16 g đạm, 48 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Burger rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Burger rau củ có 575 kcal, gồm 20 g đạm, 60 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: slv 6898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ