Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn kèm salad, mang đi
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb26 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 6,7 g | 26 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 3,4 g | 13 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 10 g | 39 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 13 g | 52 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 17 g | 65 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Chả rau củ hoặc đậu lăngsản xuất thương mại, đã nấu chín226 kcal / 100 g
- Burger rau củvới khoai tây, đậu lăng, đậu và ngô, chiên, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh270 kcal / 100 g
- Burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng đậu nành và rau củđóng gói sẵn170 kcal / 100 g
- Miếng chả đậu lăng thuần chaychiên158 kcal / 100 g
- Miếng chả rau củ thuần chaythuần chay, chiên152 kcal / 100 g
- Chả đậu lăngchiên bằng dầu thực vật, làm tại nhà199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng
100 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có bao nhiêu calo?
100 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có 170 kcal, gồm 6,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có bao nhiêu calo?
50 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có 85 kcal, gồm 3,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có bao nhiêu calo?
150 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có 255 kcal, gồm 10 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có bao nhiêu calo?
200 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có 340 kcal, gồm 13 g đạm, 52 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có bao nhiêu calo?
250 g Miếng burger rau củ hoặc đậu lăng có 425 kcal, gồm 17 g đạm, 65 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ