Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 338 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 13,5 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 45,3 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 69 mg 5%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 59 mg 14%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 0,81 mg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1709,7 g17 g5,6 g
50 g50 g854,9 g8,4 g2,8 g
150 g150 g25515 g25 g8,4 g
200 g200 g34019 g33 g11 g
250 g250 g42524 g42 g14 g

Câu hỏi về burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ

100 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có 170 kcal, gồm 9,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có 85 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có 255 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có 340 kcal, gồm 19 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g burger hoặc steak thuần thực vật từ đậu lăng, đậu nành và rau củ có 425 kcal, gồm 24 g đạm, 42 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ