Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 5,5 g 19%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 605 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,2 µg 2%
  • Vitamin K 12,9 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 27,8 µg 7%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 64 mg 15%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 620 mg 13%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,85 mg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21118 g8 g11 g
50 g50 g1068,8 g4 g5,3 g
150 g150 g31726 g12 g16 g
200 g200 g42235 g16 g21 g
250 g250 g52844 g20 g27 g

Câu hỏi về Viên thực vật

100 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Viên thực vật có 211 kcal, gồm 18 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Viên thực vật có 106 kcal, gồm 8,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Viên thực vật có 317 kcal, gồm 26 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Viên thực vật có 422 kcal, gồm 35 g đạm, 16 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Viên thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Viên thực vật có 528 kcal, gồm 44 g đạm, 20 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ