Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 4,9 g 17%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 670 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 6,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,79 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 48,7 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 84 mg 20%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 680 mg 14%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,54 mg 60%
  • Mangan 1 mg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15720 g6,8 g3,7 g
50 g50 g799,8 g3,4 g1,9 g
150 g150 g23629 g10 g5,6 g
200 g200 g31439 g14 g7,4 g
250 g250 g39349 g17 g9,3 g

Câu hỏi về Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì

100 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 157 kcal, gồm 20 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 79 kcal, gồm 9,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 236 kcal, gồm 29 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 314 kcal, gồm 39 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mì có 393 kcal, gồm 49 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ