Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 250 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 11 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 728 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 40,6 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,75 mg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25027 g7,5 g11 g
50 g50 g12514 g3,8 g5,3 g
150 g150 g37541 g11 g16 g
200 g200 g50054 g15 g21 g
250 g250 g62568 g19 g26 g

Câu hỏi về Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan

100 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có 250 kcal, gồm 27 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có 125 kcal, gồm 14 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có 375 kcal, gồm 41 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có 500 kcal, gồm 54 g đạm, 15 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích thực vật làm từ lúa mì hoặc seitan có 625 kcal, gồm 68 g đạm, 19 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ