Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 509 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 8,5 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 14,7 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1973,6 g9,5 g15 g
50 g50 g991,8 g4,7 g7,7 g
150 g150 g2965,3 g14 g23 g
200 g200 g3947,1 g19 g31 g
250 g250 g4938,9 g24 g39 g

Câu hỏi về Pate gốc thực vật

100 g Pate gốc thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Pate gốc thực vật có 197 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Pate gốc thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Pate gốc thực vật có 99 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Pate gốc thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Pate gốc thực vật có 296 kcal, gồm 5,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Pate gốc thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Pate gốc thực vật có 394 kcal, gồm 7,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Pate gốc thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Pate gốc thực vật có 493 kcal, gồm 8,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ