Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 617 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 5,9 mg 7%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,8 mg 62%
  • Niacin (B3) 6,8 mg 43%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 3,9 µg 164%

Khoáng chất

  • Canxi 12,3 mg 1%
  • Sắt 6,1 mg 34%
  • Magiê 15,4 mg 4%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,92 mg 102%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 17,2 µg 31%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32316 g1,5 g28 g
50 g50 g1627,8 g0,8 g14 g
150 g150 g48523 g2,3 g42 g
200 g200 g64631 g3 g56 g
250 g250 g80839 g3,8 g71 g

Câu hỏi về pate hoặc terrine kiểu đồng quê

100 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

100 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có 323 kcal, gồm 16 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

50 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có 162 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

150 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có 485 kcal, gồm 23 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

200 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có 646 kcal, gồm 31 g đạm, 3 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

250 g pate hoặc terrine kiểu đồng quê có 808 kcal, gồm 39 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ