Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 246 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 706 mg 31%
  • Cholesterol 104 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,24 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,82 mg 63%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 30%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Vitamin B12 4,7 µg 196%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 5,4 mg 30%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,29 mg 33%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 24,8 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24614 g4,8 g18 g
50 g50 g1237,2 g2,4 g9,2 g
150 g150 g36922 g7,1 g28 g
200 g200 g49229 g9,5 g37 g
250 g250 g61536 g12 g46 g

Câu hỏi về pa-tê đồng quê thảo mộc

100 g pa-tê đồng quê thảo mộc có bao nhiêu calo?

100 g pa-tê đồng quê thảo mộc có 246 kcal, gồm 14 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g pa-tê đồng quê thảo mộc có bao nhiêu calo?

50 g pa-tê đồng quê thảo mộc có 123 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g pa-tê đồng quê thảo mộc có bao nhiêu calo?

150 g pa-tê đồng quê thảo mộc có 369 kcal, gồm 22 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g pa-tê đồng quê thảo mộc có bao nhiêu calo?

200 g pa-tê đồng quê thảo mộc có 492 kcal, gồm 29 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g pa-tê đồng quê thảo mộc có bao nhiêu calo?

250 g pa-tê đồng quê thảo mộc có 615 kcal, gồm 36 g đạm, 12 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ