Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 239 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 904 mg 39%
  • Cholesterol 108 mg 36%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,18 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,72 mg 56%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 4,9 µg 204%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 4,9 mg 27%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 165 mg 13%
  • Kali 219 mg 5%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,74 mg 82%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 25,1 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23914 g4,2 g18 g
50 g50 g1207,2 g2,1 g8,9 g
150 g150 g35922 g6,3 g27 g
200 g200 g47829 g8,4 g36 g
250 g250 g59836 g11 g45 g

Câu hỏi về pa-tê đồng quê tiêu đen

100 g pa-tê đồng quê tiêu đen có bao nhiêu calo?

100 g pa-tê đồng quê tiêu đen có 239 kcal, gồm 14 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g pa-tê đồng quê tiêu đen có bao nhiêu calo?

50 g pa-tê đồng quê tiêu đen có 120 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g pa-tê đồng quê tiêu đen có bao nhiêu calo?

150 g pa-tê đồng quê tiêu đen có 359 kcal, gồm 22 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g pa-tê đồng quê tiêu đen có bao nhiêu calo?

200 g pa-tê đồng quê tiêu đen có 478 kcal, gồm 29 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g pa-tê đồng quê tiêu đen có bao nhiêu calo?

250 g pa-tê đồng quê tiêu đen có 598 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ