Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 425 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 1890 mg 82%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,93 mg 78%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 425 | 22 g | 1,2 g | 37 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 119 | 6,1 g | 0,3 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 238 | 12 g | 0,7 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 60 | 3 g | 0,2 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 357 | 18 g | 1 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 476 | 24 g | 1,3 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 213 | 11 g | 0,6 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 638 | 33 g | 1,8 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 850 | 43 g | 2,4 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 1063 | 54 g | 3 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về salami heo Ý
Salami heo Ý có ăn trực tiếp được không?
Có, salami heo Ý thường đã được ủ hoặc làm chín và có thể ăn ngay, thái lát mỏng. Nếu bao bì ghi cần nấu chín, hãy làm theo hướng dẫn đó.
Salami heo Ý đã mở gói nên bảo quản thế nào?
Bọc kín phần salami đã cắt hoặc cho vào hộp kín, rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh. Dùng theo thời hạn sau khi mở ghi trên bao bì; nếu thấy mốc lạ, nhớt hoặc có mùi bất thường thì bỏ đi.
Làm nóng salami heo Ý thế nào để không bị khô?
Thái lát mỏng rồi áp chảo ở lửa vừa khoảng 1–2 phút mỗi mặt, vừa đủ cho cạnh hơi xém và mỡ tiết ra. Nếu cho lên pizza, xếp lát salami trong vài phút cuối để chúng không cháy.
Salami heo Ý hợp với món gì?
Bạn có thể ăn cùng bánh mì, phô mai, ô liu và dưa muối; lát salami cũng hợp với pizza, mì ống hoặc bánh sandwich. Vị mặn, béo của salami thường cân bằng tốt với cà chua hay rau củ có vị chua nhẹ.
Có thể thay salami heo Ý bằng gì trong pizza hoặc sandwich?
Thay bằng pepperoni nếu bạn muốn vị cay và lát nhiều mỡ; prosciutto hoặc thịt nguội heo thái mỏng hợp hơn khi muốn vị dịu. Các loại thay thế có thể mặn và béo khác nhau, nên nếm trước khi thêm muối.
Salami heo Ý khác salami Milano thịt heo thế nào?
Theo số liệu trên 100 g, salami Milano thịt heo có 398 kcal và 32 g chất béo, so với 425 kcal và 37 g chất béo trong salami heo Ý. Salami Milano trong danh sách cũng có nhiều protein hơn: 26 g so với 22 g.
Một phần salami heo Ý thường ăn khoảng bao nhiêu?
Một phần nhỏ thường khoảng 28 g, tương đương vài lát mỏng; lượng natri trong phần đó là 529 mg. Vì vị khá mặn, bạn có thể ăn kèm rau hoặc bánh mì thay vì thêm nhiều món mặn khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 174603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ