Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Gà phết

Calo và thông tin dinh dưỡng

158
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb3,8 g
Chất béo18 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 722 mg 31%
  • Cholesterol 56 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 106 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 10%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 10,8 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15818 g3,8 g18 g
1 khẩu phần56 g8810 g2,1 g9,8 g
2 khẩu phần112 g17720 g4,2 g20 g
½ khẩu phần28 g445 g1,1 g4,9 g
3 khẩu phần168 g26530 g6,3 g30 g
4 khẩu phần224 g35440 g8,4 g39 g
50 g50 g799 g1,9 g8,8 g
150 g150 g23727 g5,6 g26 g
200 g200 g31636 g7,5 g35 g
250 g250 g39545 g9,4 g44 g

Câu hỏi về Gà phết

Gà phết thường ăn như thế nào?

Phết một lớp lên bánh mì sandwich, bánh mì nướng hoặc bánh quy mặn; dùng trực tiếp, không cần nấu lại. Để lớp phết mịn và dễ dàn, lấy ra khỏi tủ lạnh vài phút trước khi ăn.

Gà phết hợp với món ăn kèm nào?

Dùng cùng dưa chuột, xà lách, cà chua hoặc hành tây thái mỏng để cân bằng vị béo và mặn. Bạn cũng có thể kẹp với bánh mì và thêm mù tạt hoặc chút nước cốt chanh.

Gà phết đã mở gói nên bảo quản thế nào?

Đậy kín hộp hoặc chuyển sang hộp sạch có nắp, rồi cất ngay trong ngăn mát tủ lạnh. Dùng thìa sạch mỗi lần lấy và làm theo thời hạn sử dụng sau khi mở ghi trên bao bì.

Có thể dùng gà phết làm nhân sandwich không?

Có; phết trực tiếp lên bánh mì rồi thêm rau giòn như xà lách hoặc dưa chuột. Nếu chuẩn bị trước, giữ sandwich trong hộp kín ở ngăn mát và tránh để lâu ở nhiệt độ phòng.

Gà phết khác thịt hộp gà thế nào?

Gà phết có kết cấu mềm, dễ phết và chứa 18 g chất béo trên 100 g; thịt hộp gà thường chắc hơn và có 5,6 g chất béo trên 100 g. Vì vậy, thịt hộp hợp để xé hoặc cắt miếng, còn gà phết tiện làm nhân bánh.

Gà phết khác pa-tê gan gà ra sao?

Cả hai đều phết được lên bánh mì, nhưng gà phết thiên về vị thịt gà, còn pa-tê gan gà có vị gan đậm hơn. Pa-tê gan gà có 8,07 µg vitamin B12 trên 100 g, còn gà phết có 0,13 µg.

Nguồn: USDA FoodData Central 173858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ