Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65,7 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 11 µg 55%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 12,7 mg 79%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
Khoáng chất
- Canxi 86,5 mg 7%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 22,3 mg 5%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 21,3 µg 39%
- Iốt 55 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 19 g | 0 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 9,3 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 28 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 37 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 47 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá cơm
Cá cơm tươi nên làm sạch thế nào trước khi nấu?
Rửa nhanh cá dưới vòi nước, bỏ đầu và ruột nếu cá lớn; cá cơm nhỏ thường có thể để nguyên sau khi rửa. Thấm khô trước khi chiên để dầu bớt bắn và cá dễ giòn.
Cá cơm chiên giòn trong bao lâu?
Ướp cá đã thấm khô với chút muối, áo một lớp bột gạo thật mỏng rồi chiên ngập dầu ở khoảng 170–180 °C trong 2–4 phút, đến khi vàng giòn. Chiên từng mẻ nhỏ để nhiệt dầu không tụt.
Cá cơm kho với gì ngon?
Cá cơm kho tiêu hoặc kho cùng nước mắm, đường, hành tím và ớt là những món cơm nhà quen thuộc. Rim lửa nhỏ đến khi nước sốt sánh và bám đều cá; cá nhỏ thường chín nhanh, nên đảo nhẹ để khỏi nát.
Cá cơm tươi bảo quản được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong ngày mua; nếu chưa dùng sớm, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để cá sống nhiều giờ ở nhiệt độ phòng.
Cá cơm có thể thay cá mòi trong món ăn không?
Được, nhất là trong món sốt cà chua, mì hoặc món hầm, nhưng cá cơm thường nhỏ và vị đậm hơn. Cá mòi có nhiều vitamin B12 hơn: 8,6 µg so với 0,62 µg trong cá cơm mỗi 100 g.
Cá cơm có phải là cá con của cá mòi không?
Không. Cá cơm và cá mòi là những nhóm cá khác nhau; cá cơm thường nhỏ, thân thon và có thể được ăn nguyên con sau khi nấu.
Cá cơm có nhiều i-ốt không?
Cá cơm là nguồn i-ốt: mỗi 100 g chứa 55 µg. Lượng ăn thông thường nhỏ hơn 100 g, nên con số này không nhất thiết phản ánh lượng bạn ăn trong một bữa.
Ăn cá cơm sống có an toàn không?
Không nên ăn cá cơm sống nếu cá chưa được xử lý để ăn sống; cách an toàn, quen thuộc là nấu chín kỹ. Giữ cá lạnh từ lúc mua đến lúc chế biến và bỏ cá nếu có mùi lạ hoặc bảo quản không đúng.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ