Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rillettes cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 385 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 2,6 µg 13%
- Vitamin K 10,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 11,7 µg 3%
- Vitamin B12 3,6 µg 149%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 14 g | – | 21 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 7 g | – | 10 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 21 g | – | 31 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 28 g | – | 41 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 35 g | – | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Rillettes cá hồiđóng gói sẵn242 kcal / 100 g
- Rillettes cá ngừđóng gói sẵn235 kcal / 100 g
- Thịt cá thu rillettesđóng gói sẵn246 kcal / 100 g
- Thịt cua rillettesđóng gói sẵn210 kcal / 100 g
- Rillettes lợn413 kcal / 100 g
- Pate nướng cáđóng gói sẵn205 kcal / 100 g
- Rillettes vịt377 kcal / 100 g
- Pate gốc thực vậtđóng gói sẵn197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rillettes cá
100 g Rillettes cá có bao nhiêu calo?
100 g Rillettes cá có 242 kcal, gồm 14 g đạm, – carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Rillettes cá có bao nhiêu calo?
50 g Rillettes cá có 121 kcal, gồm 7 g đạm, – carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Rillettes cá có bao nhiêu calo?
150 g Rillettes cá có 363 kcal, gồm 21 g đạm, – carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Rillettes cá có bao nhiêu calo?
200 g Rillettes cá có 484 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Rillettes cá có bao nhiêu calo?
250 g Rillettes cá có 605 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ