Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 510 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 2,5 µg 13%
  • Vitamin E 4,7 mg 31%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 2,2 µg 90%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 222 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24213 g2,8 g20 g
50 g50 g1216,5 g1,4 g9,8 g
150 g150 g36319 g4,2 g29 g
200 g200 g48426 g5,5 g39 g
250 g250 g60532 g6,9 g49 g

Câu hỏi về Rillettes cá hồi

100 g Rillettes cá hồi có bao nhiêu calo?

100 g Rillettes cá hồi có 242 kcal, gồm 13 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Rillettes cá hồi có bao nhiêu calo?

50 g Rillettes cá hồi có 121 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Rillettes cá hồi có bao nhiêu calo?

150 g Rillettes cá hồi có 363 kcal, gồm 19 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Rillettes cá hồi có bao nhiêu calo?

200 g Rillettes cá hồi có 484 kcal, gồm 26 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Rillettes cá hồi có bao nhiêu calo?

250 g Rillettes cá hồi có 605 kcal, gồm 32 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ