Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 251 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 333 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 2,6 µg 13%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 20,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0,73 µg 30%

Khoáng chất

  • Canxi 59,2 mg 5%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 17,7 mg 4%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 10,3 µg 19%
  • Iốt 12,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2518,4 g24 g13 g
50 g50 g1264,2 g12 g6,6 g
150 g150 g37713 g36 g20 g
200 g200 g50217 g48 g26 g
250 g250 g62821 g61 g33 g

Câu hỏi về bánh tart cá hồi

100 g bánh tart cá hồi có bao nhiêu calo?

100 g bánh tart cá hồi có 251 kcal, gồm 8,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g bánh tart cá hồi có bao nhiêu calo?

50 g bánh tart cá hồi có 126 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g bánh tart cá hồi có bao nhiêu calo?

150 g bánh tart cá hồi có 377 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g bánh tart cá hồi có bao nhiêu calo?

200 g bánh tart cá hồi có 502 kcal, gồm 17 g đạm, 48 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g bánh tart cá hồi có bao nhiêu calo?

250 g bánh tart cá hồi có 628 kcal, gồm 21 g đạm, 61 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ